86
ST
Diego Costa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Costa
ST
86
186cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
83
80
77
77
70
76
59
76
76
58
58
58
58
60
60
58
Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
65
Rê bóng
76
Phòng thủ
40
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
88
Vô lê
81
Penalty
76
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
66
Chuyền dài
53
Đá phạt
60
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
59
Thăng bằng
53
Phản ứng
86
Kèm người
29
Lấy bóng
40
Cắt bóng
41
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
92
Thể lực
81
Quyết đoán
92
Nhảy
65
Bình tĩnh
84
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 보타포구 | |
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2021~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2018~2021 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2010~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2007~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2006~2006 | 페나피엘 | |
| 2006~2007 |
SC Braga
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos