116
CAM
T. Cahill
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Cahill
CAM
116
CM
111
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
113
113
111
111
108
113
97
110
110
92
93
93
93
96
96
92
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
79
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
117
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
100
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
83
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
117
Nhảy
120
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 |
Millwall
|
|
| 2018~2019 | 잠셰드풀 FC | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Melbourne city
|
|
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2012~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2004~2012 |
Everton
|
|
| 1998~2004 |
Millwall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé