116
LW
Paulo Futre
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Futre
LW
116
CF
116
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
110
113
113
113
104
112
88
112
112
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
118
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
117
Phòng thủ
64
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
120
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
111
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
110
Chuyền dài
101
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
120
Giữ bóng
112
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
66
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
100
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé