116
CAM
Ó. Trejo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Trejo
CAM
116
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
107
112
113
113
111
113
102
113
113
95
95
100
100
103
103
95
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
88
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
100
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
117
Vô lê
100
Penalty
118
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
112
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
83
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
95
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2014~2015 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2011~2013 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2010~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 |
Elche CF
|
|
| 2007~2009 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2011 |
RCD Mallorca
|
|
| 2005~2006 |
Boca Juniors
|
|
| 2005~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard