120
CAM
L. Pellegrini
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lorenzo Pellegrini
CAM
120
CM
120
CDM
115
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
114
116
117
117
117
117
112
117
117
107
106
111
111
113
113
107
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
120
Chọn vị trí
118
Vô lê
106
Penalty
117
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
122
Chuyền dài
116
Đá phạt
120
Sút xoáy
121
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
118
Quyết đoán
114
Nhảy
104
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard