118
CB
J. Kohler
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jurgen Kohler
CB
118
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
99
96
95
95
100
96
110
97
97
115
115
110
110
107
107
115
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
117
Thể chất
115
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
100
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
120
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
119
Nhảy
116
Bình tĩnh
109
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2002 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1991~1995 |
Juventus F.C
|
|
| 1989~1991 |
Bayern Munich
|
|
| 1987~1989 |
1. FC Cologne
|
|
| 1983~1987 |
SV Waldhof Mannheim 07
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé