118
CM
Guti
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guti
CM
118
LM
118
CAM
118
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
108
113
113
113
115
115
103
115
115
91
91
98
98
102
102
91
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
83
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
96
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
100
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
115
Chuyền dài
121
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
120
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
117
Kèm người
83
Lấy bóng
79
Cắt bóng
91
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
119
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Besiktas JK
|
|
| 1996~2010 |
Real Madrid
|
|
| 1995~1996 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé