122
CF
F. Totti
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francesco Totti
CF
122
ST
122
CAM
122
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
119
119
119
119
116
119
102
119
119
94
95
98
98
101
101
94
Tốc độ
114
Sút
121
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
79
Thể chất
117
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
123
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
119
Chuyền dài
121
Đá phạt
119
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
121
Khéo léo
111
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
73
Lấy bóng
82
Cắt bóng
70
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
116
Thể lực
118
Quyết đoán
123
Nhảy
112
Bình tĩnh
123
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1993~2017 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard