100
LWB
Rúben Vinagre
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Vinagre
LWB
100
LB
99
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
89
93
95
95
93
94
93
96
96
91
91
96
96
97
97
91
Tốc độ
104
Sút
80
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
74
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
96
Vô lê
71
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
95
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
82
Thể lực
99
Quyết đoán
97
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2025 |
Legia Warszawa
|
|
| 2023~ |
Hull City
|
|
| 2023~2024 |
Hull City
|
|
| 2022~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2023 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2020~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 | 아카데미카 | |
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández