104
LM
E. Smith Rowe
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emile Smith Rowe
LM
104
CAM
104
182cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
101
102
102
95
101
79
101
101
67
67
77
77
82
82
67
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
104
Lực sút
97
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
51
Cắt bóng
49
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
77
Nhảy
68
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30 - Chẵn 50

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~2019 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2024 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández