103
CDM
Q. Timber
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Q. Timber
CDM
103
CAM
102
CM
103
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
97
97
97
100
99
100
98
98
99
99
99
99
99
99
99
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
97
Thể chất
103
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
79
Penalty
81
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
84
Chuyền dài
97
Đá phạt
72
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
101
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2026 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández