100
CDM
D. Kohr
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Kohr
CDM
100
CM
96
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
89
90
88
88
93
90
97
89
89
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
98
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
97
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
77
Vô lê
71
Penalty
68
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
69
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2012~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard