114
RW
M. Almirón
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
RW
114
LW
114
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
105
110
111
111
106
110
101
110
110
95
96
103
103
105
105
95
Tốc độ
115
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
92
Thể chất
100
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
106
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
116
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
99
Lấy bóng
96
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
91
Thể lực
115
Quyết đoán
110
Nhảy
81
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard