115
CB
L. Krejčí
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ladislav Krejčí
CB
115
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
105
104
103
103
106
103
110
104
104
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
105
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
80
Penalty
99
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
98
Chuyền dài
109
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~2026 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2024 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2019 | FC 브로요프카 브르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández