116
RB
J. Koundé
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jules Koundé
RB
116
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
101
104
105
105
109
106
112
109
109
113
113
113
113
112
112
113
Tốc độ
114
Sút
81
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
82
Lực sút
85
Sút xa
75
Chọn vị trí
105
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
114
Đá phạt
74
Sút xoáy
103
Rê bóng
108
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
111
Nhảy
119
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2018 | 지롱댕 보르도 II | |
| 2015~2015 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo