115
CAM
Arda Guler
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arda Guler
CAM
115
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
106
110
111
111
108
112
94
111
111
84
83
91
91
95
95
84
Tốc độ
109
Sút
106
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
74
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
107
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
105
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
112
Chuyền dài
116
Đá phạt
108
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
90
Nhảy
98
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2023 |
Fenerbahce SK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard