75
CB
Rafael Tolói
9
21
55
55
54
54
60
56
68
55
55
72
72
67
67
65
65
72
Tốc độ
64
Sút
45
Chuyền bóng
55
Rê bóng
59
Phòng thủ
75
Thể chất
64
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
29
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
40
Vô lê
31
Penalty
61
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
44
Chuyền dài
65
Đá phạt
67
Sút xoáy
41
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
66
Thể lực
52
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández