77
CM
H. Aouar
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Houssem Aouar
CM
77
LW
77
CAM
78
175cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
68
73
74
74
74
75
69
74
74
63
63
67
67
69
69
63
Tốc độ
76
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
61
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
68
Lực sút
60
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
62
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
75
TM đổ người
18
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2016~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández