75
ST
A. Finnbogason
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfreð Finnbogason
ST
75
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
72
72
68
68
65
71
52
67
67
47
47
48
48
50
50
47
Tốc độ
64
Sút
76
Chuyền bóng
59
Rê bóng
70
Phòng thủ
33
Thể chất
69
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
79
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
37
Chuyền dài
64
Đá phạt
50
Sút xoáy
54
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
77
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
22
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
73
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
cucumber pen
|
|
| 2023~2024 |
cucumber pen
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 | 륑뷔 BK | |
| 2016~ |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2016 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2015 |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2011~2012 | 로케런 | |
| 2008~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 | |
| 2006~2011 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández