79
ST
S. Iljutcenko
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stanislav Iljutcenko
ST
79
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
76
72
70
70
64
69
53
68
68
50
50
51
51
54
54
50
Tốc độ
77
Sút
79
Chuyền bóng
55
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
79
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
58
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
48
Chuyền dài
52
Đá phạt
25
Sút xoáy
32
Rê bóng
72
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
19
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
84
Thể lực
85
Quyết đoán
62
Nhảy
77
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
FC Seoul
|
|
| 2022~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2021 |
Pohang Steelers
|
|
| 2015~2019 |
MSV Duisburg
|
|
| 2013~2015 |
SV Sandhausen
|
|
| 2011~2013 | SV 베스트팔리아 리네른 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández