84
CB
V. Kompany
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Kompany
CB
84
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
62
60
60
60
66
61
76
62
62
81
81
76
76
74
74
81
Tốc độ
64
Sút
52
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
44
Lực sút
73
Sút xa
52
Chọn vị trí
40
Vô lê
45
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
59
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
45
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
76
Quyết đoán
81
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Anderlecht
|
|
| 2008~2019 |
Manchester City
|
|
| 2006~2008 |
Hamburg SV
|
|
| 2003~2006 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández