71
LM
M. Gradel
9
16
66
67
69
69
60
66
51
68
68
46
46
53
53
55
55
46
Tốc độ
84
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
74
Phòng thủ
36
Thể chất
59
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
65
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
30
Lấy bóng
34
Cắt bóng
45
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
54
Thể lực
68
Quyết đoán
64
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 사카리아스포르 | |
| 2023~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2023~2024 |
Gaziantep FK
|
|
| 2020~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2020~2023 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2018~2020 |
Toulouse FC
|
|
| 2017~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2018 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2011~2015 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2011 |
Leeds United
|
|
| 2007~2008 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2007~2009 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard