83
ST
B. Cha
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cha Bum Kun
ST
83
CF
83
RW
84
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
80
80
81
81
75
79
67
80
80
65
65
70
70
71
71
65
Tốc độ
84
Sút
79
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
59
Thể chất
73
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
83
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
85
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
79
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
52
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
49
Nhảy
82
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1989 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1979~1979 | 공군 축구단 | |
| 1979~1983 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 1978~1979 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 1976~1976 | 서울신탁은행 | |
| 1976~1978 | 공군 축구단 | |
| 1976~1979 | 공군 축구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos