91
LM
M. Albrighton
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Albrighton
LM
91
RM
91
RW
90
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
81
85
87
87
86
87
80
88
88
73
73
79
79
82
82
73
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
71
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
72
Thể lực
98
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2023 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~ |
Leicester City
|
|
| 2014~2024 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2014 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard