99
CAM
Oscar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar
CAM
99
CM
95
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
91
95
95
95
92
96
78
95
95
67
67
75
75
79
79
67
Tốc độ
85
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
98
Lực sút
99
Sút xa
101
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
89
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CD Leganes
|
|
| 2024~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2023~ |
Getafe CF
|
|
| 2023~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2020 |
CD Leganes
|
|
| 2017~2018 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard