69
CB
Zubeldia
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zubeldia
CB
69
LB
62
185cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
48
48
46
46
54
50
63
49
49
66
66
59
59
57
57
66
Tốc độ
55
Sút
32
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
60
Tăng tốc
51
Dứt điểm
26
Lực sút
48
Sút xa
31
Chọn vị trí
40
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
28
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
29
Rê bóng
44
Giữ bóng
56
Khéo léo
54
Thăng bằng
42
Phản ứng
62
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
79
Thể lực
57
Quyết đoán
72
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2025~ |
West Ham United
|
|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2020~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
Wolfsberger AC
|
|
| 2018~2019 |
FK Austria Wien
|
|
| 2017~2018 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2016~2016 | 레드불 브라질 | |
| 2016~2018 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández