68
CAM
Y. Yazıcı
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yusuf Yazıcı
CAM
68
RM
67
LM
67
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
65
65
65
63
65
54
64
64
49
49
51
51
53
53
49
Tốc độ
55
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
40
Thể chất
62
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
63
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
66
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
62
Phản ứng
60
Kèm người
35
Lấy bóng
46
Cắt bóng
33
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
59
Quyết đoán
58
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2022 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2022~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2019 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández