75
ST
Y. Wissa
9
16
72
71
70
70
62
69
48
69
69
42
42
48
48
51
51
42
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
27
Thể chất
62
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
54
Đá phạt
48
Sút xoáy
50
Rê bóng
71
Giữ bóng
71
Khéo léo
73
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
27
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
59
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2021~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2017 | 스타드 라발루아 II | |
| 2017~2018 |
AC Ajaccio
|
|
| 2016~2017 | 앙제 SCO II | |
| 2016~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2013~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández