67
CB
W. Faes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Faes
CB
67
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
48
47
45
45
54
48
62
48
48
64
64
58
58
56
56
64
Tốc độ
46
Sút
34
Chuyền bóng
47
Rê bóng
52
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
44
Dứt điểm
31
Lực sút
55
Sút xa
24
Chọn vị trí
36
Vô lê
24
Penalty
38
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
29
Chuyền dài
60
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
48
Giữ bóng
60
Khéo léo
48
Thăng bằng
49
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
58
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2020~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2018~2020 |
KV Ostender
|
|
| 2017~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos