79
ST
W. Ben Yedder
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wissam Ben Yedder
ST
79
170cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
18
76
77
77
77
70
77
57
75
75
50
50
55
55
58
58
50
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
38
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
69
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
62
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
77
Kèm người
34
Lấy bóng
33
Cắt bóng
43
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
59
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2024 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2016 |
Toulouse FC
|
|
| 2008~2010 | UJA 마카비 파리 메트로폴 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández