72
LB
Welington Dano
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Welington Dano
LB
72
LM
70
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
59
63
65
65
66
65
67
67
67
65
65
69
69
70
70
65
Tốc độ
70
Sút
47
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
65
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
45
Lực sút
48
Sút xa
47
Chọn vị trí
64
Vô lê
41
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
46
Sút xoáy
73
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández