67
CB
W. Omari
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Warmed Omari
CB
67
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
46
47
47
47
54
49
61
50
50
64
64
59
59
58
58
64
Tốc độ
52
Sút
29
Chuyền bóng
50
Rê bóng
54
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
22
Lực sút
46
Sút xa
29
Chọn vị trí
30
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
39
Chuyền dài
56
Đá phạt
28
Sút xoáy
39
Rê bóng
52
Giữ bóng
60
Khéo léo
47
Thăng bằng
47
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
56
Quyết đoán
64
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Hamburg SV
|
|
| 2025~ |
Hamburg SV
|
|
| 2025~2025 |
stad wren
|
|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2017~2020 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández