69
CB
W. Zimmerman
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walker Zimmerman
CB
67
190cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
52
49
47
47
54
49
61
49
49
64
64
58
58
56
56
64
Tốc độ
48
Sút
44
Chuyền bóng
48
Rê bóng
47
Phòng thủ
63
Thể chất
72
Tốc độ
53
Tăng tốc
44
Dứt điểm
46
Lực sút
50
Sút xa
35
Chọn vị trí
42
Vô lê
43
Penalty
49
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
34
Chuyền dài
63
Đá phạt
33
Sút xoáy
29
Rê bóng
42
Giữ bóng
56
Khéo léo
45
Thăng bằng
45
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
74
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Toronto FC
|
|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2020~2025 |
Nashville SC
|
|
| 2018~2019 |
LAFC
|
|
| 2017~2020 |
LAFC
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2017 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández