63
CAM
V. van Crooij
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vito van Crooij
CAM
62
LM
63
RM
63
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
57
59
59
59
57
59
49
60
60
43
43
48
48
50
50
43
Tốc độ
60
Sút
58
Chuyền bóng
59
Rê bóng
59
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
56
Tăng tốc
66
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
55
Penalty
65
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
61
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
33
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
50
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2026~2026 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2024~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~2026 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2023~2024 | 알웨흐다 | |
| 2021~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2021~2023 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2020~2021 | VVV-벤로 | |
| 2018~2020 |
PEC Zwoller
|
|
| 2014~2018 | VVV-벤로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández