66
ST
V. Claesson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Viktor Claesson
ST
65
CAM
65
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
63
61
61
61
62
58
61
61
56
56
57
57
57
57
56
Tốc độ
56
Sút
60
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
53
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
63
Lực sút
61
Sút xa
56
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
54
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
53
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
53
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
49
Lấy bóng
53
Cắt bóng
58
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
59
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2026 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~ | FC 크라스노다르 | |
| 2017~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2017 |
IF Elfsborg
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández