69
CB
V. Nelsson
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nelsson
CB
69
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
51
51
51
57
53
63
53
53
66
66
61
61
60
60
66
Tốc độ
54
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
32
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
41
Vô lê
32
Penalty
47
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
33
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
54
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos