68
CB
V. Nelsson
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nelsson
CB
68
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
51
50
50
56
52
63
52
52
65
65
60
60
59
59
65
Tốc độ
54
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
53
Dứt điểm
32
Lực sút
53
Sút xa
36
Chọn vị trí
41
Vô lê
32
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
40
Chuyền dài
58
Đá phạt
33
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
59
Khéo léo
54
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Norshellan
|
|
| 2026~2026 |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández