64
CDM
Unai Vencedor
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Vencedor
CDM
65
CM
66
176cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
61
61
61
63
62
62
61
61
59
59
60
60
61
61
59
Tốc độ
54
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
63
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
66
Chọn vị trí
58
Vô lê
49
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
69
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
58
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2025~ |
Levante UD
|
|
| 2025~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2025~2026 |
Levante UD
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
SD Eivar
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández