73
GK
U. Çakır
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Uğurcan Çakır
GK
73
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
28
29
28
28
30
31
28
29
29
27
26
26
26
27
27
27
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
72
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
49
Tăng tốc
47
Dứt điểm
11
Lực sút
54
Sút xa
16
Chọn vị trí
12
Vô lê
17
Penalty
20
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
13
Chuyền dài
24
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
24
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
68
Kèm người
15
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
61
Thể lực
35
Quyết đoán
30
Nhảy
62
Bình tĩnh
53
TM đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
72
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2016 | 1461 트라브존 | |
| 2016~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~ |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2016 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández