72
CB
T. Mings
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyrone Mings
CB
72
196cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
52
53
53
53
58
54
65
55
55
69
69
63
63
62
62
69
Tốc độ
51
Sút
38
Chuyền bóng
59
Rê bóng
55
Phòng thủ
68
Thể chất
67
Tốc độ
58
Tăng tốc
43
Dứt điểm
32
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
47
Vô lê
30
Penalty
40
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
32
Sút xoáy
47
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
30
Thăng bằng
37
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
45
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
63
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Aston Villa
|
|
| 2019~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2015~2019 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2013~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2012~2012 | 치펜햄 타운 | |
| 2012~2015 |
Ipswich Town
|
|
| 2010~2012 | 예이트 타운 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández