67
ST
Toni Martínez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Martínez
ST
67
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
63
60
60
55
61
43
59
59
39
39
40
40
43
43
39
Tốc độ
58
Sút
65
Chuyền bóng
52
Rê bóng
62
Phòng thủ
21
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
58
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
66
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
44
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
49
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
65
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
20
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
73
Thể lực
65
Quyết đoán
60
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2019 |
CD Lugo
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2017~2017 |
oxford united
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
West Ham United
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2016 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos