61
GK
T. Heaton
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Heaton
GK
61
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
58
25
26
25
25
29
29
28
27
27
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
60
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
59
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
35
Tăng tốc
39
Dứt điểm
10
Lực sút
43
Sút xa
10
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
21
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
15
Chuyền dài
40
Đá phạt
11
Sút xoáy
19
Rê bóng
15
Giữ bóng
31
Khéo léo
44
Thăng bằng
44
Phản ứng
53
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
21
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
56
Thể lực
17
Quyết đoán
27
Nhảy
55
Bình tĩnh
52
TM đổ người
60
TM bắt bóng
58
TM phát bóng
57
TM phản xạ
59
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Aston Villa
|
|
| 2013~2019 |
Burnley
|
|
| 2012~2013 |
Bristol city
|
|
| 2010~2010 |
Manchester United
|
|
| 2010~2012 |
KV Kortrake
|
|
| 2009~2009 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
rochdale
|
|
| 2008~2009 |
KV Kortrake
|
|
| 2006~2006 |
Manchester United
|
|
| 2006~2008 |
Manchester United
|
|
| 2005~2005 |
Manchester United
|
|
| 2005~2006 |
swindon town
|
|
| 2005~2010 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández