66
ST
T. Lauritsen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tobias Lauritsen
ST
67
196cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
59
55
55
54
56
47
54
54
48
49
44
44
45
45
48
Tốc độ
41
Sút
65
Chuyền bóng
48
Rê bóng
54
Phòng thủ
37
Thể chất
69
Tốc độ
44
Tăng tốc
39
Dứt điểm
68
Lực sút
67
Sút xa
52
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
40
Chuyền dài
40
Đá phạt
33
Sút xoáy
46
Rê bóng
52
Giữ bóng
60
Khéo léo
45
Thăng bằng
47
Phản ứng
65
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
79
Thể lực
64
Quyết đoán
53
Nhảy
76
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~ |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2022~2026 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2018~2022 | 오즈 BK II | |
| 2016~2018 | 포스 그렌란드 | |
| 2015~2015 |
Odds BK
|
|
| 2015~2016 |
Odds BK
|
|
| 2013~2015 | 우라에드 FK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández