67
CB
T. Hübers
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timo Hübers
CB
67
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
48
48
48
48
53
49
61
50
50
64
64
60
60
58
58
64
Tốc độ
63
Sút
34
Chuyền bóng
49
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
30
Lực sút
46
Sút xa
35
Chọn vị trí
37
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
37
Chuyền dài
57
Đá phạt
34
Sút xoáy
33
Rê bóng
48
Giữ bóng
51
Khéo léo
53
Thăng bằng
50
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
65
Nhảy
75
Bình tĩnh
58
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2021~2022 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2021 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2014~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández