68
RB
Tiago Santos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tiago Santos
RB
67
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
61
63
63
62
62
62
63
63
60
60
64
64
64
64
60
Tốc độ
73
Sút
49
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
61
Thể chất
55
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
42
Lực sút
61
Sút xa
52
Chọn vị trí
62
Vô lê
46
Penalty
47
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
44
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
53
Thể lực
54
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández