62
LB
L. Thomas
5
14
50
53
55
55
56
55
57
57
57
57
56
58
58
59
59
57
Tốc độ
62
Sút
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
58
Thể chất
55
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
34
Lực sút
39
Sút xa
34
Chọn vị trí
56
Vô lê
41
Penalty
35
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
43
Sút xoáy
52
Rê bóng
59
Giữ bóng
58
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
57
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
52
Thể lực
64
Quyết đoán
54
Nhảy
62
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2024 |
Leicester City
|
|
| 2023~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2020~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández