66
ST
T. Henry
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Henry
ST
66
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
60
56
56
57
59
49
56
56
47
48
42
42
44
44
47
Tốc độ
41
Sút
64
Chuyền bóng
56
Rê bóng
56
Phòng thủ
34
Thể chất
70
Tốc độ
47
Tăng tốc
34
Dứt điểm
65
Lực sút
71
Sút xa
55
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
45
Chuyền dài
56
Đá phạt
52
Sút xoáy
40
Rê bóng
54
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
39
Phản ứng
64
Kèm người
34
Lấy bóng
34
Cắt bóng
22
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
77
Thể lực
56
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
67
TM đổ người
4
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Standard liège
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2019~2021 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2018~2019 | 투비즈 | |
| 2017~2018 | FC 샹블리 오이스 2팀 | |
| 2016~2018 | FC 샹블리 우아즈 | |
| 2015~2016 |
FC Nantes
|
|
| 2014~2015 | 프레쥐스 생라파엘 | |
| 2013~2014 | AS 보베-우아즈 | |
| 2012~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard