68
ST
T. Tissoudali
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tarik Tissoudali
ST
68
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
66
66
66
60
66
47
64
64
42
42
47
47
49
49
42
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
60
Rê bóng
69
Phòng thủ
32
Thể chất
53
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
52
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
26
Lấy bóng
35
Cắt bóng
31
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
61
Thể lực
54
Quyết đoán
32
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 꼬르 빠칸 클럽 | |
| 2025~2025 | 꼬르 빠칸 클럽 | |
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2021~2024 |
AA Ghent
|
|
| 2018~2018 |
Havre AC
|
|
| 2018~2021 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2017 |
SC Cambourg
|
|
| 2017~2018 | VVV-벤로 | |
| 2016~2017 | 르아브르 AC II | |
| 2014~2016 |
|
|
| 2012~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard