66
CDM
T. Stepanenko
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Taras Stepanenko
CDM
64
CM
62
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
55
55
55
59
56
61
56
56
61
62
59
59
59
59
61
Tốc độ
47
Sút
50
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
61
Thể chất
62
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
51
Chọn vị trí
53
Vô lê
49
Penalty
46
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
60
Đá phạt
52
Sút xoáy
53
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
56
Thăng bằng
64
Phản ứng
60
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
62
Thể lực
59
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 콜로스 코발리우카 | |
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2010~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2010~2025 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 메탈루르흐 자포리자 | |
| 2007~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández