68
RB
T. Tomiyasu
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Takehiro Tomiyasu
RB
68
LB
68
CB
71
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
51
54
56
56
60
57
66
59
59
68
68
65
65
65
65
68
Tốc độ
59
Sút
28
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
25
Lực sút
37
Sút xa
24
Chọn vị trí
51
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
32
Sút xoáy
42
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
69
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
crystal palace
|
|
| 2026~2026 |
crystal palace
|
|
| 2025~2026 |
Ajax
|
|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2025 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2018~2019 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2016~2018 | 아비스파 후쿠오카 | |
| 2015~2018 | 아비스파 후쿠오카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández