68
ST
T. Awoniyi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Taiwo Awoniyi
ST
68
183cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
65
62
60
60
54
59
45
59
59
44
44
43
43
45
45
44
Tốc độ
61
Sút
64
Chuyền bóng
52
Rê bóng
61
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
66
Tăng tốc
57
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
50
Chuyền dài
49
Đá phạt
39
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
48
Thăng bằng
55
Phản ứng
66
Kèm người
22
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
78
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Coventry City
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~2021 |
Liverpool
|
|
| 2021~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2019 | 엑셀 무크롱 | |
| 2019~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2018 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
|
| 2015~2016 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2015~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández